| # | Tên TT hành chính | Địa chỉ | Xã/Phường | Mã | Loại | Toạ Độ | Sức Chứa | Mô Tả | HÀNH ĐỘNG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UBND xã Đông Hải | Xã Đông Điền, Tỉnh Cà Mau | Xã Đông Hải | Cấp xã | 9.153056, 105.529722 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 2 | UBND phường Giá Rai | phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Phường Giá Rai | Cấp xã | 9.237222, 105.451667 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 3 | UBND phường Láng Tròn | phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | Phường Láng Tròn | Cấp xã | 9.256667, 105.516944 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 4 | UBND phường Hiệp Thành | phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | Phường Hiệp Thành | Cấp xã | 9.236944, 105.755833 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 5 | UBND phường Vĩnh Trạch | phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | Phường Vĩnh Trạch | Cấp xã | 9.303056, 105.776944 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 6 | UBND phường Bạc Liêu | phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | Cấp xã | 9.285833, 105.723611 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 7 | UBND xã Vĩnh Mỹ | Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | Xã Vĩnh Mỹ | Cấp xã | 9.318611, 105.549722 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 8 | UBND xã Vĩnh Hậu | Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | Xã Vĩnh Hậu | Cấp xã | 9.206944, 105.658333 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 9 | UBND xã Hòa Bình | Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Xã Hòa Bình | Cấp xã | 9.282778, 105.630000 | 0 |
Chỉ xem
|
||
| 10 | UBND xã Vĩnh Lộc | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Cà Mau | Xã Vĩnh Lộc | Cấp xã | 9.587778, 105.359722 | 0 |
Chỉ xem
|